department of corrections

Học thuật
Thân thiện
department of corrections

The officer reviews a file in the department of corrections.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cục quản lý nhà tù: cơ quan chính phủ (thườngcấp tiểu bang hoặc liên bang) chịu trách nhiệm quản lý hệ thống nhà tù, giám sát việc giam giữ phục hồi cho những người bị kết án.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He works for the Department of Corrections. (Anh ấy làm việc cho Cục quản lý nhà tù.)
    • The Department of Corrections announced new rehabilitation programs. (Cục quản lý nhà tù đã công bố các chương trình phục hồi nhân phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "state department of corrections": cục quản lý nhà tù của tiểu bang.
    • The state Department of Corrections oversees all prisons in the region. (Cục quản lý nhà tù tiểu bang giám sát tất cả các nhà tù trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Corrections officer (n): nhân viên quản giáo, cai ngục.

    • A corrections officer ensures safety within the prison. (Một nhân viên quản giáo đảm bảo an toàn trong nhà tù.)
  • Correctional facility (n): cơ sở cải tạo, nhà tù.

    • The new correctional facility focuses on education. (Cơ sở cải tạo mới tập trung vào giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Prison administration: ban quản lý nhà tù.
  • Corrections department: cục cải tạo (cách gọi tắt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này)

department of corrections

The officer reviews a file in the department of corrections.

Noun
  1. Cục quản lý nhà tù